ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "vụ cướp" 1件

ベトナム語 vụ cướp
日本語 強盗事件
例文
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
警察は強盗事件の捜査を開始したが、まだ容疑者は逮捕されていない。
マイ単語

類語検索結果 "vụ cướp" 0件

フレーズ検索結果 "vụ cướp" 1件

Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
警察は強盗事件の捜査を開始したが、まだ容疑者は逮捕されていない。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |